拼
语言暴力
HSK6n 0 · Lv.1
yǔyánbàolì
Bạo lực ngôn từ; bạo lực lời nói
漢越
字解构
Phân tích chữ语yǔHSK1ngôn ngữ, tiếng; lời言yánHSK3lời; ngôn; lời nói暴bàoHSK5nhô lên; nổi lên力lìHSK3lực; sức (vật lý)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分