WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
调解纠纷
HSK7-9
v
0 · Lv.1
tiáo
jiě
jiū
fēn
hòa giải tranh chấp
漢越
字解构
Phân tích chữ
调
tiáo
多音
HSK3
hòa hợp; điều hòa; điều tiết / điều chỉnh; điều chế
解
jiě
HSK3
cởi; tháo; gỡ
纠
jiū
HSK6
vướng víu; vướng mắc; rắc rối; xích mích; quấn bện
纷
fēn
HSK5
nhiều; lộn xộn; loạn xạ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的