拼
负有责任
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
fùyǒuzérèn
có lỗi
漢越
字解构
Phân tích chữ负fùHSK4vác; gánh; cõng有yǒuHSK1có责zéHSK4trách nhiệm任rèn多音HSK4cử; bổ nhiệm; sử dụng / đảm nhiệm; nhậm chức
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
có lỗi
认识每个字,再去看它们组成的词 →