拼
责任编辑
HSK6n 0 · Lv.1
zérènbiānjí
trách nhiệm biên tập; chịu trách nhiệm biên tập
漢越
字解构
Phân tích chữ责zéHSK4trách nhiệm任rèn多音HSK4cử; bổ nhiệm; sử dụng / đảm nhiệm; nhậm chức编biānHSK6bện; đan; tết; thắt辑jíHSK5biên dịch; biên tập
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分