拼
贪生怕死
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
tānshēngpàsǐ
bám víu vào cuộc sống
cravenly cling to life instead of braving death; care for nothing but saving one's skin; be mortally afraid of death; be a coward; live dishonourably in fear of death
漢越
字解构
Phân tích chữ贪tānHSK7-9tham; tham lam; tham ô生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn怕pàHSK3sợ; sợ hãi; lo sợ死sǐHSK4tử; mất; chết; hẹo; ngỏm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分