拼
软体动物
HSK5n 0 · Lv.1
ruǎntǐdòngwù
động vật nhuyễn thể; động vật thân mềm
mollusc
漢越
字解构
Phân tích chữ软ruǎnHSK5mềm; nhũn体tǐHSK2thân thể; cơ thể动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分