拼
辛勤劳作
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīnqínláozuò
làm việc siêng năng
漢越
字解构
Phân tích chữ辛xīnHSK4đau khổ; cay đắng; gian khổ勤qínHSK5siêng năng; chăm chỉ; cần mẫn劳láoHSK5lao động; làm作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分