拼
达赖喇嘛
HSK7-9n 0 · Lv.1
dálàilǎma
Đạt Lai; Đạt Lai Lạt Ma
Dalai Lama
漢越
字解构
Phân tích chữ达dáHSK4đến赖làiHSK6ỳ; ườn (biểu thị ở một vị trí không muốn rời khỏi)喇lǎHSK7-9phần phật (từ tượng thanh)嘛maHSK6đi; mà
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分