拼
进行保护
HSK4n 0 · Lv.1
jìnxíngbǎohù
tiến hành bảo vệ
漢越
字解构
Phân tích chữ进jìnHSK2tiến; tiến lên; tiến vào行xíng多音HSK3đi / đi xa; du lịch保bǎoHSK4bảo vệ; gìn giữ护hùHSK3giữ gìn; bảo vệ; bảo hộ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分