拼
退货运费
HSK5n 0 · Lv.1
tuìhuòyùnfèi
Hàng chở về; hàng chuyển về; sự chuyên chở hàng ngược chiều; cước phí trở lại (Back Freight)
漢越
字解构
Phân tích chữ退tuìHSK5thối; lui; lùi; thoái货huòHSK4hàng; hàng hoá运yùnHSK2vận tải; vận chuyển; chuyên chở费fèiHSK4chi tiêu; tiêu; tốn; tiêu tốn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分