拼
避暑山庄
HSK7-9n 0 · Lv.1
bìshǔshānzhuāng
sơn trang nghỉ mát
漢越
字解构
Phân tích chữ避bìHSK5trốn tránh; tránh; núp暑shǔHSK4nóng; nắng山shānHSK3núi; non; quả núi庄zhuāngHSK6thôn trang; làng xóm; làng mạc; trang ấp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分