拼
酷刑折磨
HSK7-9v 0 · Lv.1
kùxíngzhémó
tra tấn tàn bạo
漢越
字解构
Phân tích chữ酷kùHSK6ngầu; tuyệt刑xíngHSK7-9hình phạt折zhé多音HSK4gãy; ngắt磨mó多音HSK7-9ma sát; cọ sát / mài; rèn (tôi luyện)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分