拼
针刺麻醉
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhēncìmázuì
châm tê; châm gây tê
漢越
字解构
Phân tích chữ针zhēnHSK4kim; cây kim; kim khâu刺cìHSK5đâm; chọc; chích; khoét; xỏ; xuyên; xăm麻máHSK4đay; gai醉zuìHSK5say; say rượu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分