拼
针织开衫
HSK5n 0 · Lv.1
zhēnzhīkāishān
Cardigan; áo khoác len; áo cardigan
漢越
字解构
Phân tích chữ针zhēnHSK4kim; cây kim; kim khâu织zhīHSK5dệt开kāiHSK1mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên衫shānHSK3áo; áo lót; áo mỏng; áo cánh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分