拼
镀锌钢管
HSK4n 0 · Lv.1
dùxīngāngguǎn
ống thép mạ kẽm
漢越
字解构
Phân tích chữ镀dùHSK4mạ; xi; chá锌xīnHSK4kẽm钢gāngHSK4liếc dao; mài dao管guǎnHSK4coi; quản lý; cai quản; phụ trách; trông coi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分