拼
镇定自若
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhèndìngzìruò
bình thản ung dung; Điềm tĩnh; Bình tĩnh, không hoảng loạn
漢越
字解构
Phân tích chữ镇zhènHSK6ép; đè; nén (xuống)定dìngHSK3cố định; dừng; làm cho cố định自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân若ruòHSK7-9như; dường như
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分