拼
防护眼镜
HSK7-9n 0 · Lv.1
fánghùyǎnjìng
kính bảo hộ
漢越
字解构
Phân tích chữ防fángHSK5Bảo vệ; chống lại; Phòng ngừa; đề phòng护hùHSK3giữ gìn; bảo vệ; bảo hộ眼yǎnHSK2mắt镜jìngHSK4gương soi; gương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分