拼
雄王祭日
HSK7-9n 0 · Lv.1
xióngwángjìrì
Giỗ Tổ Hùng Vương
漢越
字解构
Phân tích chữ雄xióngHSK6đực; sống; trống (giống)王wángHSK6vua; chúa; vương祭jìHSK7-9thờ cúng; cúng tế日rìHSK1mặt trời, thái dương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分