WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
雍容华贵
HSK5
Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
yōng
róng
huá
guì
ung dung quý phái; thái độ thanh lịch
漢越
字解构
Phân tích chữ
雍
yōng
HSK5
hoà nhã
容
róng
HSK3
cảnh quan; quang cảnh; trạng thái; bộ mặt
华
huá
多音
HSK5
sáng; sáng sủa; rực rỡ; lộng lẫy / phồn thịnh; phồn hoa
贵
guì
HSK1
đắt, mắc, quý, coi trọng, cao quý, sang trọng, trọng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的