拼
雕塑公园
HSK7-9n 0 · Lv.1
diāosùgōngyuán
Sculpture Park Công viên điêu khắc
漢越
字解构
Phân tích chữ雕diāoHSK7-9khắc; chạm; chạm khắc; điêu khắc; chạm trổ塑sùHSK4nặn; đắp (tượng)公gōngHSK1công, công cộng, chung园yuánHSK3vườn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分