拼
颠沛流离
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
diānpèiliúlí
sống lang thang; sống phiêu bạt; lang bạt phương trời
漢越
字解构
Phân tích chữ颠diānHSK7-9đỉnh; đỉnh đầu; đầu沛pèiHSK7-9dồi dào; sung túc; tràn đầy; tràn trề; đầy đủ流liúHSK4chảy; đổ离líHSK2cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分