拼
饮水思源
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yǐnshuǐsīyuán
uống nước nhớ nguồn; ăn quả nhớ kẻ trồng cây
漢越
字解构
Phân tích chữ饮yǐn多音HSK3uống / nhậu; uống rượu水shuǐHSK1nước思sīHSK2nghĩ; suy nghĩ; nghĩ ngợi源yuánHSK5nguồn; ngọn; ngọn nguồn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分