拼
饱经风霜
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bǎojīngfēngshuāng
dãi dầu sương gió; dày dạn phong sương; tôi luyện trong gian khổ; dãi gió dầm mưa; dày gió dạn sương
be weather-beaten; have experienced the hardships of life 饱经风霜 的一生 a stormy life 饱经风霜 的脸 weathered/weather-beaten face
漢越
字解构
Phân tích chữ饱bǎoHSK3no; ngang dạ; ngang bụng; no nê经jīngHSK2dọc; sợi dọc (trên tấm tơ dệt)风fēngHSK3gió霜shuāngHSK7-9sương; sương giá; kem
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分