拼
饼干模具
HSK5n 0 · Lv.1
bǐnggānmújù
dụng cụ cắt bánh quy; Khuôn cắt bánh quy; Khuôn bánh quy; dụng cụ dùng để tạo hình bánh quy
漢越
字解构
Phân tích chữ饼bǐngHSK4bánh; cái bánh干gàn多音HSK3cán; thân; mình / cán bộ模móHSK5mô hình; khuôn具jùHSK4dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分