拼
香葱头树
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiāngcōngtóushù
cây hành tím
漢越
字解构
Phân tích chữ香xiāngHSK3thơm; thơm tho葱cōngHSK7-9hành; cây hành; hành lá头tóu多音HSK2đầu; cái đầu树shùHSK3cây; cây cối
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cây hành tím
认识每个字,再去看它们组成的词 →