拼
高薪厚禄
HSK1n 0 · Lv.1
gāoxīnhòulù
lương cao và đãi ngộ tốt
漢越
字解构
Phân tích chữ高gāoHSK1cao, giỏi, hay薪xīnHSK6lương bổng; lương厚hòuHSK4dày禄lùHSK1lộc; bổng lộc (thường dùng thời cổ đại)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分