拼
鸡皮鹤发
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jīpíhèfā
tóc bạc da mồi; da nhăn tóc bạc
wrinkled skin and white hair―advanced in age
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tóc bạc da mồi; da nhăn tóc bạc
wrinkled skin and white hair―advanced in age
认识每个字,再去看它们组成的词 →