拼
鸳鸯蝴蝶
HSK1idioms 0 · Lv.1
yuānyānghúdié
Vịt và bướm Mandarin (tức là chim yêu)
漢越
字解构
Phân tích chữ鸳yuānHSK1uyên ương; vịt uyên ương鸯yāngHSK1chim uyên ương; uyên ương蝴húHSK5bướm; bươm bướm蝶diéHSK5bươm bướm; con bướm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分