拼
黄沙群岛
HSK6n, nlocal 0 · Lv.1
huángshāqúndǎo
quần đảo Hoàng Sa
漢越
字解构
Phân tích chữ黄huángHSK3vàng; màu vàng沙shāHSK3cát; bãi cát; đất cát群qúnHSK5bầy; đàn; đống; đoàn; đội; cụm; đám; nhóm; các; khu岛dǎoHSK6đảo; hòn đảo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分