拼
黄油乳脂
HSK7-9n 0 · Lv.1
huángyóurǔzhī
kem bơ
漢越
字解构
Phân tích chữ黄huángHSK3vàng; màu vàng油yóuHSK4mỡ; dầu (từ thực vật hoặc động vật)乳rǔHSK7-9sinh sản; sinh đẻ脂zhīHSK6mỡ; dầu; nhựa (động thực vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分