拼
齿列矫正
HSK7-9n 0 · Lv.1
chǐlièjiǎozhèng
chỉnh nha
漢越
字解构
Phân tích chữ齿chǐHSK5răng列lièHSK4kê; liệt kê; bày ra; xếp; sắp xếp (hàng)矫jiǎoHSK7-9uốn thẳng; nắn thẳng; duỗi正zhèngHSK1ngay ngắn, chính giữa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分