WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
商店
HSK1
n
0 · Lv.1
shāngdiàn
cửa hàng, hiệu buôn
漢越 thương điếm
字解构
Phân tích chữ
商
shāng
HSK1
buôn bán, thương mại
店
diàn
HSK1
cửa hàng, hiệu, nhà trọ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
商店区
shāng diàn qū
HSK3
khu buôn bán; Khu thương mại; Khu vực cửa hàng
便利商店
biàn lì shāng diàn
HSK5
cửa hàng tiện lợi
免税商店
miǎn shuì shāng diàn
HSK6
cửa hàng miễn thuế
医药商店
yī yào shāng diàn
HSK6
nhà hóa học
友谊商店
yǒu yì shāng diàn
HSK4
cửa hàng hữu nghị
情趣商店
qíng qù shāng diàn
HSK3
cửa hàng đồ chơi người lớn
折扣商店
zhé kòu shāng diàn
HSK5
cửa hàng có chiết khấu
百货商店
bǎi huò shāng diàn
HSK6
cửa hàng bách hoá; cửa hàng tổng hợp
连锁商店
lián suǒ shāng diàn
HSK7-9
chuỗi cửa hàng
查词
复习
真题
工具
我的