WinHSK

留言

HSK5v, n
0 · Lv.1
liúyán

thư để lại; lời dặn; bình luận; tin nhắn; lưu bút

message 有我的 留言 吗? Is there a message for me? [ 相关词条 ] 留言簿 [名] visitors'book 留言牌 [名] message board

漢越 lưu ngôn

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50