返回查词 背景bèijǐngHSK5phông; cảnh; nền; bày trí; phông nền; bối cảnh (điện ảnh)背叛bèipànHSK7-9phản bội; bội bạc背后bèihòuHSK5lưng; phía sau; đằng sau违背wéibèiHSK7-9vi phạm; làm trái; đi ngược lại后背hòubèiHSK5lưng背诵bèisòngHSK7-9đọc thuộc lòng; học thuộc lòng背心bèixīnHSK6áo ba lỗ; áo gi-lê; áo cộc tay背书bèi shūHSK4học thuộc; học thuộc lòng背影bèiyǐngHSK7-9bóng lưng背熟bèi shúHSK4học thuộc; thuộc lòng
读音
背
bèi
HSK5单字多音
lưng; cái lưng / mu; sống; gáy; sau; mặt sau
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (背儿) 躯干的一部分,部位跟胸和腹相对
- (背儿) 某些物体的反面或后部
- 背部对着(跟''向''相对)
- 背诵
- 违背; 违反
- 离开; 抛弃
- 躲避; 瞒
- 不顺; 倒霉; 运气不佳
- 偏僻
- 听觉不灵
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK4
lưng; cái lưng
(背儿) 躯干的一部分,部位跟胸和腹相对
天啊!我的背不行了。
tiān a!wǒ de bèi bù xíng le。
≈HSK2
Ôi chúa ơi! Lưng của tôi không ổn rồi.
Oh my god! My back is giving out.
她的手放在我的背上。
Tā de shǒu fàng zài wǒ de bèi shàng.
≈HSK3
Tay cô ấy đặt trên lưng tôi.
Her hand was on my back.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②≈HSK4
mu; sống; gáy; sau; mặt sau
(背儿) 某些物体的反面或后部
义项 ③≈HSK4
quay lưng; quay lưng lại
背部对着(跟''向''相对)
义项 ④≈HSK4
thuộc; thuộc lòng
背诵
义项 ⑤≈HSK4
vi phạm; làm trái; đi ngược lại
违背; 违反
义项 6≈HSK4
bỏ; bỏ đi; rời bỏ; rời khỏi
离开; 抛弃
义项 7≈HSK4
núp; trốn, giấu; giấu diếm; lén lút
躲避; 瞒
义项 8≈HSK4
xui; xui xẻo; đen đủi; không may
不顺; 倒霉; 运气不佳
义项 9≈HSK4
vắng; hẻo lánh; vắng vẻ
偏僻
义项 10≈HSK4
nặng tai; nghe kém; nghễnh ngãng; nghe không rõ
听觉不灵
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️