WinHSK
返回查词
bèi
HSK5单字多音

lưng; cái lưng / mu; sống; gáy; sau; mặt sau

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (背儿) 躯干的一部分,部位跟胸和腹相对
  2. (背儿) 某些物体的反面或后部
  3. 背部对着(跟''向''相对)
  4. 背诵
  5. 违背; 违反
  6. 离开; 抛弃
  7. 躲避; 瞒
  8. 不顺; 倒霉; 运气不佳
  9. 偏僻
  10. 听觉不灵

义项

Nghĩa
义项 HSK4

lưng; cái lưng

(背儿) 躯干的一部分,部位跟胸和腹相对

天啊!我的背不行了。

tiān a!wǒ de bèi bù xíng le。

HSK2

Ôi chúa ơi! Lưng của tôi không ổn rồi.

Oh my god! My back is giving out.

她的手放在我的背上。

Tā de shǒu fàng zài wǒ de bèi shàng.

HSK3

Tay cô ấy đặt trên lưng tôi.

Her hand was on my back.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 HSK4

mu; sống; gáy; sau; mặt sau

(背儿) 某些物体的反面或后部

义项 HSK4

quay lưng; quay lưng lại

背部对着(跟''向''相对)

义项 HSK4

thuộc; thuộc lòng

背诵

义项 HSK4

vi phạm; làm trái; đi ngược lại

违背; 违反

义项 6HSK4

bỏ; bỏ đi; rời bỏ; rời khỏi

离开; 抛弃

义项 7HSK4

núp; trốn, giấu; giấu diếm; lén lút

躲避; 瞒

义项 8HSK4

xui; xui xẻo; đen đủi; không may

不顺; 倒霉; 运气不佳

义项 9HSK4

vắng; hẻo lánh; vắng vẻ

偏僻

义项 10HSK4

nặng tai; nghe kém; nghễnh ngãng; nghe không rõ

听觉不灵

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️