返回查词 爱好àihàoHSK2mê; ham; thích; yêu chuộng; yêu thích; ưa chuộng好奇hàoqíHSK5hiếu kỳ; tò mò好玩hǎo wánHSK1vui; thú vị嗜好shìhàoHSK7-9sở thích; thói quen; sở thích đặc biệt (xấu)好客hàokèHSK6hiếu khách; mến khách; nhiệt tình đãi khách好色hào sèHSK2háo sắc; mê gái; dâm đãng; dâm dục喜好xǐhàoHSK7-9yêu thích; mến chuộng; sở thích好学hàoxuéHSK6hiếu học; ham học; ham học hỏi偏好piān hǎoHSK7-9thích; thích hơn; thị hiếu癖好pǐ hàoHSK2sở thích; niềm đam mê
读音
好
hào
HSK2单字多音
ham; hiếu; thích; yêu thích; yêu mến / dễ; hay; thường (sự việc thường rất dễ xảy ra)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 特别喜爱
- 某事情经常容易发生
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK1
ham; hiếu; thích; yêu thích; yêu mến
特别喜爱
我女儿跳舞跳得那么好,其实只是因为爱好跳舞,所以她从六岁到现在一直在练习。
≈HSK3
义项 ②≈HSK1
dễ; hay; thường (sự việc thường rất dễ xảy ra)
某事情经常容易发生
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️