WinHSK
返回查词
hào
HSK2单字多音

ham; hiếu; thích; yêu thích; yêu mến / dễ; hay; thường (sự việc thường rất dễ xảy ra)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 特别喜爱
  2. 某事情经常容易发生

义项

Nghĩa
义项 HSK1

ham; hiếu; thích; yêu thích; yêu mến

特别喜爱

我女儿跳舞跳得那么好,其实只是因为爱好跳舞,所以她从六岁到现在一直在练习。

HSK3

义项 HSK1

dễ; hay; thường (sự việc thường rất dễ xảy ra)

某事情经常容易发生

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️