返回查词 出差chūchāiHSK4đi công tác; đi công vụ公差ɡōnɡchāiHSK3công tác; công vụ差事chāishiHSK3công việc được sai phái邮差yóu chāiHSK3người đưa thư; người phát thư; bưu tá当差dānɡchāiHSK3người hầu; thằng hầu; tên hầu (chỉ nam)交差jiāo chāiHSK3báo cáo kết quả công tác; báo cáo kết quả; báo cáo kết quả nhiệm vụ差遣chāi qiǎnHSK7-9phái đi; sai đi; sai phái; sai khiến兼差jiān chàHSK6kiêm chức差使chāishǐHSK4phái đi; sai phái小差xiǎo chàHSK3đào ngũ (quân nhân)
读音
差
chāi
ㄔㄚˋHSK4单字多音
công vụ; công tác; công việc; nhiệm vụ / phục dịch
漢越 sai
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 被派遣去做的事; 公务; 职务
- 旧指被派遣做事的人
- 派遣 (去做事)
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK3
công vụ; công tác; công việc; nhiệm vụ
被派遣去做的事; 公务; 职务
义项 ②≈HSK3
phục dịch
旧指被派遣做事的人
义项 ③≈HSK3
sai bảo; sai đi; phái đi; bảo đi; phân công
派遣 (去做事)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️