WinHSK
返回查词
chāi
ㄔㄚˋ
HSK4单字多音

công vụ; công tác; công việc; nhiệm vụ / phục dịch

漢越 sai

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 被派遣去做的事; 公务; 职务
  2. 旧指被派遣做事的人
  3. 派遣 (去做事)

义项

Nghĩa
义项 HSK3

công vụ; công tác; công việc; nhiệm vụ

被派遣去做的事; 公务; 职务

义项 HSK3

phục dịch

旧指被派遣做事的人

义项 HSK3

sai bảo; sai đi; phái đi; bảo đi; phân công

派遣 (去做事)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️