返回查词 出差chūchāiHSK4đi công tác; đi công vụ差异chāyìHSK6sai biệt; khác biệt; sai khác; khác nhau差距chājùHSK5chênh lệch; khoảng cách; chỗ thua kém时差shíchāHSK5lệch thời gian; lệch múi giờ; chênh lệch thời gian; chênh lệch múi giờ差别chābiéHSK5khác biệt; sai lệch; chênh lệch; sai khác差错chācuòHSK7-9sai lầm; nhầm lẫn落差luòchāHSK7-9mức chênh lệch; độ chênh lệch ( mức nước chênh lệch của lòng sông so với mặt biển)误差wùchāHSK7-9sai số偏差piānchāHSK7-9độ lệch; độ chếch公差ɡōnɡchāiHSK3công tác; công vụ
读音
差
chā
ㄔㄚˋHSK4单字多音
hiệu; hiệu số (toán học) / lỗi; sai sót; sai lầm; sai lệch
漢越 sai
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 两数相减的余数
- 差错
- (与一定的标准)不相同;不相合
- 稍微;大体上
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK3
hiệu; hiệu số (toán học)
两数相减的余数
一次偶然的机会,他听到一位老顾客抱怨:“我的确非常喜欢你们的鞋子,但尺码经常会有误差,而且有时与衣服还不搭配。
≈HSK5
义项 ②≈HSK3
lỗi; sai sót; sai lầm; sai lệch
差错
义项 ③≈HSK3
kém; lệch; khác; không đạt (tiêu chuẩn, yêu cầu)
(与一定的标准)不相同;不相合
义项 ④≈HSK3
suýt; hơi; tạm; gần như
稍微;大体上
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️