WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
临时
HSK5
adv, adj
0 · Lv.1
línshí
tạm; tạm thời; đột ngột; đột xuất
漢越 lâm thì
字解构
Phân tích chữ
临
lín
HSK5
gần; giáp; đối diện; đứng trước
时
shí
HSK1
thời gian; lúc; giờ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
临时公
lín shí gōng
HSK5
công khai tạm thời; tạm thời công; công việc tạm thời
临时工
lín shí gōng
HSK5
công nhân thời vụ
临时费
lín shí fèi
HSK5
chi phí tạm thời; phí phát sinh tạm thời
临时保姆
lín shí bǎo mǔ
HSK7-9
người trông trẻ
临时关闭
lín shí guān bì
HSK5
tạm thời đóng cửa
临时发票
lín shí fā piào
HSK6
hóa đơn tạm
临时措施
lín shí cuò shī
HSK5
kế hoạch tạm thời
临时演员
lín shí yǎn yuán
HSK5
diễn viên tạm thời
临时解雇
lín shí jiě gù
HSK7-9
tạm thời đuổi việc
查词
复习
真题
工具
我的