WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
伤心
HSK4
adj
0 · Lv.1
shāngxīn
thương tâm; đau lòng
漢越 thương tâm
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
伤心不已
shāng xīn bù yǐ
HSK6
vô cùng đau lòng; tan nát cõi lòng
伤心惨目
shāng xīn cǎn mù
HSK7-9
trông thấy mà đau lòng; thảm thương đau xót
伤心欲绝
shāng xīn yù jué
HSK6
đau lòng tuyệt vọng
伤心致死
shāng xīn zhì sǐ
HSK5
chết vì trái tim tan vỡ
伤心蒿目
shāng xīn hāo mù
HSK4
tan nát cõi lòng
触目伤心
chù mù shāng xīn
HSK5
xúc động đau lòng
查词
复习
真题
工具
我的