拼
伤心
HSK4adj 0 · Lv.1
shāngxīn
thương tâm; đau lòng
漢越 thương tâm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由于遭受不幸或不如意的事而心里痛苦
等级
义项 ①sv, v≈HSK4
thương tâm; đau lòng
由于遭受不幸或不如意的事而心里痛苦
免费例句
她的离开让我很伤心。
Tā de líkāi ràng wǒ hěn shāngxīn.
≈HSK3
Sự ra đi của cô ấy làm tôi rất đau lòng.
Her departure made me very sad.
看到她哭,我感到伤心。
kàn dào tā kū, wǒ gǎndào shāngxīn.
≈HSK3
Thấy cô ấy khóc, tôi cảm thấy đau lòng.
Seeing her cry, I felt sad.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分