WinHSK

伤心

HSK4adj
0 · Lv.1
shāngxīn

thương tâm; đau lòng

漢越 thương tâm

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的离开让我很伤心。

Tā de líkāi ràng wǒ hěn shāngxīn.

HSK3

Sự ra đi của cô ấy làm tôi rất đau lòng.

Her departure made me very sad.

看到她哭,我感到伤心。

kàn dào tā kū, wǒ gǎndào shāngxīn.

HSK3

Thấy cô ấy khóc, tôi cảm thấy đau lòng.

Seeing her cry, I felt sad.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。