WinHSK

体验

HSK5v
0 · Lv.1
tǐyàn

thể nghiệm; trải nghiệm

experience; knowledge from personal experience 切身 体验 personal experience; first-hand experience

漢越 thể nghiệm

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.