WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
保留
HSK5
v
0 · Lv.1
bǎoliú
giữ; giữ gìn; bảo lưu; bảo tồn; giữ nguyên
漢越 bảo lưu
字解构
Phân tích chữ
保
bǎo
HSK4
bảo vệ; gìn giữ
留
liú
HSK2
lưu; lưu lại; để lại; giữ lại; ở lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
保留区
bǎo liú qū
HSK5
khu vực bảo tồn
无保留
wú bǎo liú
HSK5
không giữ lại bất cứ điều gì
保留剧目
bǎo liú jù mù
HSK7-9
vở diễn ruột; vở diễn thành công (tiết mục diễn thành công của diễn viên hay kịch đoàn được giữ làm vở ruột)
保留节目
bǎo liú jié mù
HSK5
tiết mục bảo lưu
查词
复习
真题
工具
我的