WinHSK

保留

HSK5v
0 · Lv.1
bǎoliú

giữ; giữ gìn; bảo lưu; bảo tồn; giữ nguyên

漢越 bảo lưu

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →