拼
公园
HSK3n 0 · Lv.1
gōngyuán
công viên
park 主题 公园 theme park 野生动物 公园 wildlife park 市立 公园 city park 森林 公园 forest park 人工 公园 artificial park 国家 公园 national park 公园 管理员 park keeper 设计 公园 lay out a park
漢越 công viên
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分