WinHSK

公园

HSK3n
0 · Lv.1
gōngyuán

công viên

park 主题 公园 theme park 野生动物 公园 wildlife park 市立 公园 city park 森林 公园 forest park 人工 公园 artificial park 国家 公园 national park 公园 管理员 park keeper 设计 公园 lay out a park

漢越 công viên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 供公众游览休息的园林,一般设在城市中,花草树木很多,有的还有湖水
义项 nHSK3

công viên

供公众游览休息的园林,一般设在城市中,花草树木很多,有的还有湖水

免费例句

这个公园的风景很美。

Zhège gōngyuán de fēngjǐng hěn měi.

HSK1

Phong cảnh của công viên này rất đẹp.

The scenery in this park is very beautiful.

我们周末去公园玩吧。

wǒ men zhōu mò qù gōng yuán wán ba.

HSK1

Cuối tuần chúng ta đi công viên chơi nhé.

Let's go to the park this weekend.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。