WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
勤俭
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
qínjiǎn
cần kiệm; cần cù tiết kiệm
漢越 cần kiệm
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
勤俭廉政
qín jiǎn lián zhèng
HSK7-9
cần kiệm liêm chính
勤俭建国
qín jiǎn jiàn guó
HSK7-9
xây dựng đất nước bằng cần kiệm
勤俭持家
qín jiǎn chí jiā
HSK7-9
cần kiệm lo liệu gia đình
勤俭朴实
qín jiǎn pǔ shí
HSK7-9
tiết kiệm và mộc mạc
勤俭朴素
qín jiǎn pǔ sù
HSK7-9
tiết kiệm và đơn giản
勤俭节约
qín jiǎn jié yuē
HSK7-9
cần cù và tiết kiệm; chăm chỉ và tiết kiệm
查词
复习
真题
工具
我的