WinHSK

勤俭节约

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
qínjiǎnjiéyuē

cần cù và tiết kiệm; chăm chỉ và tiết kiệm

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan