拼
原本
HSK6adv 0 · Lv.1
yuánběn
nguyên bản; bản gốc; bản chính
originally; formerly
漢越 nguyên bản
字解构
Phân tích chữ原yuánHSK4nguồn; nguồn gốc; gốc rễ本běnHSK1tập, quyền, cội nguồn, nguồn gốc, vở, sổ, quyển, căn nguyên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分