WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
可靠
HSK5
adj
0 · Lv.1
kěkào
tin cậy; đáng tin; tín nhiệm
漢越 khả kháo
字解构
Phân tích chữ
可
kě
HSK1
có thể; được
靠
kào
HSK5
dựa; kê; tựa; gối
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不可靠
bù kě kào
HSK5
không đáng tin cậy
可靠帐
kě kào zhàng
HSK7-9
tài khoản đáng tin cậy
可靠性
kě kào xìng
HSK5
Độ tin cậy
可靠账
kě kào zhàng
HSK5
tài khoản đáng tin cậy
稳妥可靠
wěn tuǒ kě kào
HSK7-9
chắc tay
查词
复习
真题
工具
我的