WinHSK

可靠

HSK5adj
0 · Lv.1
kěkào

tin cậy; đáng tin; tín nhiệm

漢越 khả kháo

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.